quân cơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc quan trọng bí mật của quân đội: "quân cơ" chỉ những vấn đề, kế hoạch, thông tin mang tính trọng yếu và tuyệt mật trong lĩnh vực quân sự, không được tiết lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kế hoạch tác chiến đó là quân cơ, tuyệt đối không được để lộ. (Kế hoạch tác chiến đó là bí mật quân sự, tuyệt đối không được để lộ.)
- Viên tướng nắm giữ nhiều quân cơ quan trọng của quốc gia. (Vị tướng nắm giữ nhiều bí mật quân sự quan trọng của quốc gia.)
- Hành vi đánh cắp tài liệu quân cơ là phản bội tổ quốc. (Hành vi đánh cắp tài liệu bí mật quân sự là phản bội tổ quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiết lộ/quên lộ quân cơ": làm lộ ra bí mật quân sự.
- Bất kỳ ai tiết lộ quân cơ đều sẽ bị xử lý nghiêm minh theo pháp luật. (Bất kỳ ai làm lộ bí mật quân sự đều sẽ bị xử lý nghiêm minh theo pháp luật.)
"bảo vệ/giữ gìn quân cơ": giữ kín, bảo vệ bí mật quân sự.
- Mọi quân nhân đều có nhiệm vụ bảo vệ quân cơ. (Mọi quân nhân đều có nhiệm vụ giữ gìn bí mật quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Quân sự (danh từ): thuộc về lĩnh vực quân đội, chiến tranh.
- Anh ấy làm việc trong ngành quân sự. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực quân đội.)
Cơ mật (danh từ/tính từ): điều bí mật, quan trọng.
- Đây là một thông tin cơ mật. (Đây là một thông tin bí mật.)
Từ đồng nghĩa
- Bí mật quân sự: điều bí mật trong quân đội.
- Quân bí: (từ Hán Việt, ít dùng) bí mật của quân đội.
Lưu ý về cách dùng
- "Quân cơ" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn phong chính luận, hành chính hoặc các văn bản trang trọng liên quan đến quốc phòng, an ninh.
- Từ này nhấn mạnh tính chất tối mật và hệ trọng, không dùng cho những thông tin thông thường hay bí mật cá nhân.
- Việc quan trọng bí mật của quân đội.